Đến nội dung chính

Nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”

Unicode U+1F251 · Emoji 0.6

U+1F251

Ý nghĩa

Chữ Hán 可 (Hán Việt là “khả”, như trong “khả năng”, “khả dĩ”) nằm trong hình tròn. Là biển hiệu, nó có nghĩa là được phép, chấp nhận được, ổn.

Đây là cách đồng ý hơi “sang chảnh” một chút. Ví dụ “Trả phòng trễ tới trưa hả? 🉑 nha”. Trên mạng xã hội tiếng Trung, 🉑 rất hay được dùng như cách nói tắt “được”, “ok”. Về tinh thần, nó ngược với 🈲 là cấm.

Từ khoá

Emoji liên quan

Menu

Nhấn Enter để tìm trong bài viết và emoji.

Lịch sử sao chép

Chỉ lưu trên trình duyệt này, không gửi đi đâu cả.

Tên của bạn Vừa xong · Công khai

Một số ứng dụng có thể hiển thị các ký tự này khác đi.

Chia sẻ lên X