Đến nội dung chính

Tảng thịt

Unicode U+1F969 · Emoji 5.0

U+1F969

Ý nghĩa

Một miếng thịt đỏ sống, dày, viền một dải mỡ trắng, đôi khi lòi ra khúc xương nhỏ. Tên chính thức là “tảng thịt”, nhưng người ta hiểu nó là bít tết, sườn hay thịt nói chung chứ không riêng loại thịt nào.

Hay dùng khi rủ nhau đi nướng, khoe bữa ăn giàu đạm của dân tập gym hoặc lúc thèm một phần bít tết đàng hoàng, ví dụ “Tối nay ăn bít tết đi, tao bao 🥩”. Đi kèm 🔥 cho tiệc nướng hay 🍷 cho bữa tối sang chảnh.

Từ khoá

Emoji liên quan

Menu

Nhấn Enter để tìm trong bài viết và emoji.

Lịch sử sao chép

Chỉ lưu trên trình duyệt này, không gửi đi đâu cả.

Tên của bạn Vừa xong · Công khai

Một số ứng dụng có thể hiển thị các ký tự này khác đi.

Chia sẻ lên X